狱吏

狱吏
ngục lại

cai ngục; lính gác ngục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cai ngục; lính gác ngục

    • Người cai ngục đã đưa tù nhân đi.

  2. danh từ

    cai ngục (cũ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.