狮身人面像

狮身人面像
shīshēnrénmiànxiàng
sư thân nhân diện tượng

tượng nhân đầu mình sư tử; nhân sư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tượng nhân đầu mình sư tử; nhân sư

    • Tượng Nhân sư ở Ai Cập.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.