狮子狗

狮子狗
shīzigǒu
sư tử cẩu

chó Bắc Kinh (Pekingese)

2 nghĩa#48569
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chó Bắc Kinh (Pekingese)

    • Tôi có một con chó Bắc Kinh.

  2. danh từ

    chó Bắc Kinh; chó Pekingese

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.