狮子头

狮子头
shīzitóu
sư tử đầu

thịt viên sư tử đầu (món thịt viên lớn trong ẩm thực Trung Hoa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt viên sư tử đầu (món thịt viên lớn trong ẩm thực Trung Hoa)

    • Thịt viên sư tử đầu là món ăn Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.