狭义

狭义
xiá
hẹp nghĩa

theo nghĩa hẹp; nghĩa hẹp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    theo nghĩa hẹp; nghĩa hẹp

    • Theo nghĩa hẹp, đây không phải là tội phạm.

  2. danh từ

    nghĩa hẹp; nghĩa theo nghĩa hẹp

    • Theo nghĩa hẹp, nó đề cập đến một khái niệm cụ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.