独角鲸

独角鲸
jiǎojīng
độc giác kình

cá voi một sừng; cá kỳ lân biển (Monodon monoceros)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá voi một sừng; cá kỳ lân biển (Monodon monoceros)

    • Cá voi trắng có sừng sống ở vùng nước Bắc Cực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.