独裁

独裁
cái
độc tài

chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#20701
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền

    • Anh ấy phản đối chế độ độc tài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.