Tới nội dung chính

独裁

独裁
dúcái
độc tài

chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#20701
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chuyên chế; độc tài; chế độ chuyên quyền

    • 。

      Anh ấy phản đối chế độ độc tài.

独
dú
độc
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu