独生子女

独生子女
shēng
độc sinh tử nữ

con một; đứa con duy nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con một; đứa con duy nhất

    • Cô ấy là con một.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.