独来独往

独来独往
láiwǎng
độc lai độc vãng

một mình đến một mình đi; sống cô độc không giao lưu với ai [thành ngữ]

1 nghĩa#31693
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    một mình đến một mình đi; sống cô độc không giao lưu với ai [thành ngữ]

    • Anh ấy thích sống một mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.