Tới nội dung chính

独来独往

独来独往
dúláidúwǎng
độc lai độc vãng

một mình đến một mình đi; sống cô độc không giao lưu với ai [thành ngữ]

1 nghĩa#31693
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    một mình đến một mình đi; sống cô độc không giao lưu với ai [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy thích sống một mình.

独
dú
độc
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu