Con chó sống một mình, độc lập như loài thú hoang không bầy đàn.
/
独断
独断
độc đoạn
tự ý quyết định; độc đoán
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tự ý quyết định; độc đoán
- 。
Anh ấy luôn tự ý hành động.
- 貳形tính từ
lộn xộn; loạn; tùy tiện
- 。
Anh ấy làm việc rất độc đoán.
- 參形tính từ
độc đoán; chuyên quyền
- 。
Anh ấy là một người độc đoán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
独断
Phồn thể獨斷
độc đoạn
tự ý quyết định; độc đoán
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tự ý quyết định; độc đoán
- 。
Anh ấy luôn tự ý hành động.
- 貳形tính từ
lộn xộn; loạn; tùy tiện
- 。
Anh ấy làm việc rất độc đoán.
- 參形tính từ
độc đoán; chuyên quyền
- 。
Anh ấy là một người độc đoán.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo