专有

专有
zhuānyǒu
chuyên hữu

độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng

    • Đây là thiết kế độc quyền của chúng tôi.

  2. tính từ

    bản thân nó; của chính nó

    • Đây là công nghệ độc quyền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.