Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
/
专有
专有
chuyên hữu
độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng
- 。
Đây là thiết kế độc quyền của chúng tôi.
- 貳形tính từ
bản thân nó; của chính nó
- 。
Đây là công nghệ độc quyền.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
专有
Phồn thể專有
chuyên hữu
độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
độc quyền; riêng biệt; chuyên dùng
- 。
Đây là thiết kế độc quyền của chúng tôi.
- 貳形tính từ
bản thân nó; của chính nó
- 。
Đây là công nghệ độc quyền.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.