Tới nội dung chính

狠毒

狠毒
hěndú
ngận độc

hung dữ; hung ác; dữ tợn

3 nghĩa#32367
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hung dữ; hung ác; dữ tợn

    • 。

      Anh ta là một người độc ác.

  2. 貳形tính từ

    hung tàn; tàn bạo; hung ác

  3. 參形tính từ

    gian hiểm; xảo quyệt và độc ác

狠
hěn
ngận
BỘ THỦ⽝
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu