狗肉

狗肉
gǒuròu
cẩu nhục

thịt chó

1 nghĩa#39281
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt chó

    • Thịt chó rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.