狗粮

狗粮
gǒuliáng
cẩu lương

thức ăn cho chó; (lóng) cảnh tình tứ của cặp đôi khiến người độc thân "ăn kẹo đắng"

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thức ăn cho chó; (lóng) cảnh tình tứ của cặp đôi khiến người độc thân "ăn kẹo đắng"

    • Tôi cần mua thức ăn cho chó.

  2. danh từ

    thức ăn cho chó; (lóng) cảnh tình tứ của các cặp đôi khiến người độc thân "nuốt không trôi"

    • Họ luôn thể hiện tình cảm công khai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.