Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
/
狗牌
狗牌
cẩu bài
thẻ nhận dạng quân nhân; thẻ chó (đeo cổ chó)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thẻ nhận dạng quân nhân; thẻ chó (đeo cổ chó)
- 。
Con chó này đeo thẻ tên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 片phiến(mảnh gỗ, tấm phẳng)BỘ
- 卑ti(thấp kém, hèn mọn)HÌNH THANH
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
狗牌
Phồn thể狗
cẩu bài
thẻ nhận dạng quân nhân; thẻ chó (đeo cổ chó)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thẻ nhận dạng quân nhân; thẻ chó (đeo cổ chó)
- 。
Con chó này đeo thẻ tên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo