Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
/
狗带
狗带
cẩu đới
(lóng mạng) cút đi; biến đi (phiên âm "go die")
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(lóng mạng) cút đi; biến đi (phiên âm "go die")
- !
Bạn mau cút đi!
- 貳动động từ
trốn thoát; bỏ trốn (lén lút)
- 。
Anh ấy tức giận bỏ đi.
- 參动động từ
(lóng) chết đi; cút đi chết
- !
Mày cút đi!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ狗带
Phồn thể狗帶
cẩu đới
(lóng mạng) cút đi; biến đi (phiên âm "go die")
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
(lóng mạng) cút đi; biến đi (phiên âm "go die")
- !
Bạn mau cút đi!
- 貳动động từ
trốn thoát; bỏ trốn (lén lút)
- 。
Anh ấy tức giận bỏ đi.
- 參动động từ
(lóng) chết đi; cút đi chết
- !
Mày cút đi!
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo