狗带

狗带
gǒudài
cẩu đới

(lóng mạng) cút đi; biến đi (phiên âm "go die")

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng mạng) cút đi; biến đi (phiên âm "go die")

    • Bạn mau cút đi!

  2. động từ

    trốn thoát; bỏ trốn (lén lút)

    • Anh ấy tức giận bỏ đi.

  3. động từ

    (lóng) chết đi; cút đi chết

    • Mày cút đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.