狗哨

狗哨
gǒushào
cẩu sáo

còi huýt cho chó; còi tần số cao (cho chó)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    còi huýt cho chó; còi tần số cao (cho chó)

    • Anh ấy đã thổi còi chó.

  2. danh từ

    còi chó; (bóng) thông điệp ngầm (trong chính trị)

    • Anh ấy dùng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.