狗仔

狗仔
gǒuzǎi
cẩu tể

phóng viên săn ảnh; cẩu tể (paparazzi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phóng viên săn ảnh; cẩu tể (paparazzi)

    • Đội paparazzi luôn theo dõi các ngôi sao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.