狂魔

狂魔
kuáng
cuồng ma

(lóng) kẻ cuồng; tín đồ cuồng nhiệt (dùng sau danh từ, chỉ người nghiện/mê đắm thái quá)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) kẻ cuồng; tín đồ cuồng nhiệt (dùng sau danh từ, chỉ người nghiện/mê đắm thái quá)

    • Anh ấy là một kẻ cuồng công việc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.