狂跌

狂跌
kuángdiē
cuồng trượt

giảm mạnh; sụt giá thảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giảm mạnh; sụt giá thảm

    • Giá cổ phiếu giảm mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.