狂犬病

狂犬病
kuángquǎnbìng
cuồng khuyển bệnh

bệnh dại; chứng sợ nước

1 nghĩa#26025
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh dại; chứng sợ nước

    • Bệnh dại là một căn bệnh nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.