犹疑

犹疑
yóu
do nghi

do dự; chần chừ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    do dự; chần chừ

    • Anh ấy đã do dự một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.