犬齿

犬齿
quǎnchǐ
khuyển xỉ

răng nanh; răng chó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    răng nanh; răng chó

    • Răng nanh là răng của động vật có vú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.