犬舍

犬舍
quǎnshè
khuyển xá

chuồng chó; trại chó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chuồng chó; trại chó

    • Cái chuồng chó này rất sạch sẽ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.