Miệng chỉ phát ra một âm thanh rồi tan ra — ý chỉ 'chỉ một mà thôi'.
/
犬只
犬只
khuyển chích
(formal) chó (dùng trong văn bản chính thức, báo cáo tin tức, v.v.)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(formal) chó (dùng trong văn bản chính thức, báo cáo tin tức, v.v.)
- 。
Những con chó này đều đã được huấn luyện chuyên nghiệp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ犬只
Phồn thể犬隻
khuyển chích
(formal) chó (dùng trong văn bản chính thức, báo cáo tin tức, v.v.)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(formal) chó (dùng trong văn bản chính thức, báo cáo tin tức, v.v.)
- 。
Những con chó này đều đã được huấn luyện chuyên nghiệp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 犯fànvi phạm; xúc phạm
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo