犬伤

犬伤
quǎnshāng
khuyển thương

vết thương do chó cắn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vết thương do chó cắn

    • Anh ấy bị chó cắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.