犟劲儿

犟劲儿
jiàngjìnr

tim bò; sự cứng đầu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tim bò; sự cứng đầu(kế thừa)

    • Anh ấy có một sự bướng bỉnh.

  2. danh từ

    tính bướng bỉnh; sự kiên cường(kế thừa)

    • Anh ấy có một sự kiên cường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.