犀利

犀利
tê lợi

sắc bén; sắc sảo; chua ngoa

3 nghĩa#18078
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    sắc bén; sắc sảo; chua ngoa

    • Bình luận của anh ấy rất sắc sảo.

  2. tính từ

    sắc bén; sắc sảo

    • Lời nói của anh ấy rất sắc bén.

  3. tính từ

    sắc bén; nhọn; lợi

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.