Tới nội dung chính

犀利

犀利
xīlì
tê lợi

sắc bén; sắc sảo; chua ngoa

3 nghĩa#18078
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sắc bén; sắc sảo; chua ngoa

    • 。

      Bình luận của anh ấy rất sắc sảo.

  2. 貳形tính từ

    sắc bén; sắc sảo

    • 。

      Lời nói của anh ấy rất sắc bén.

  3. 參形tính từ

    sắc bén; nhọn; lợi

犀
xī
tê
BỘ THỦ⽜
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu