牺牲打

牺牲打
shēng
hy sinh đả

cú đánh hy sinh (trong bóng chày và các môn thể thao khác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cú đánh hy sinh (trong bóng chày và các môn thể thao khác)

    • Anh ấy đã thực hiện một cú hy sinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.