- 口khẩu(miệng, cửa miệng)BỘ
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
vật tế thần; người bị hy sinh; nạn nhân bị lợi dụng
vật tế thần; người bị hy sinh; nạn nhân bị lợi dụng
Anh ấy đã trở thành vật hy sinh của cuộc đấu tranh chính trị.
món hàng bán lỗ; vật tế thần; con tốt thí
Món hàng này là hàng bán lỗ.
hy sinh phẩm; nạn nhân; người bị hy sinh
Anh ấy đã trở thành nạn nhân của cuộc đấu tranh chính trị.
vật tế thần; người bị hy sinh; nạn nhân bị lợi dụng
vật tế thần; người bị hy sinh; nạn nhân bị lợi dụng
Anh ấy đã trở thành vật hy sinh của cuộc đấu tranh chính trị.
món hàng bán lỗ; vật tế thần; con tốt thí
Món hàng này là hàng bán lỗ.
hy sinh phẩm; nạn nhân; người bị hy sinh
Anh ấy đã trở thành nạn nhân của cuộc đấu tranh chính trị.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.