特鲁多

特鲁多
duō
đặc lỗ đa

Pierre Trudeau (1919-2000), Thủ tướng Canada

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Pierre Trudeau (1919-2000), Thủ tướng Canada

    • Trudeau là cựu thủ tướng Canada.

  2. danh từ

    Justin Trudeau (1971-), Thủ tướng Canada từ năm 2015

    • Justin Trudeau là thủ tướng Canada.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.