特需

特需
đặc nhu

nhu cầu đặc biệt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhu cầu đặc biệt

    • Bệnh viện có dịch vụ đặc biệt.

  2. danh từ

    nhu cầu đặc biệt

    • Chúng tôi có dịch vụ đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.