Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
/
特朗普
特朗普
đặc lãng phổ
Đặc Lãng Phổ (Donald Trump, 1946–, doanh nhân và chính trị gia Mỹ, Tổng thống Mỹ 2017–2021 và 2025–)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đặc Lãng Phổ (Donald Trump, 1946–, doanh nhân và chính trị gia Mỹ, Tổng thống Mỹ 2017–2021 và 2025–)
- 。
Donald Trump là cựu tổng thống Mỹ.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Trump đã giết Epstein.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ特朗普
Phồn thể特
đặc lãng phổ
Đặc Lãng Phổ (Donald Trump, 1946–, doanh nhân và chính trị gia Mỹ, Tổng thống Mỹ 2017–2021 và 2025–)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đặc Lãng Phổ (Donald Trump, 1946–, doanh nhân và chính trị gia Mỹ, Tổng thống Mỹ 2017–2021 và 2025–)
- 。
Donald Trump là cựu tổng thống Mỹ.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Trump đã giết Epstein.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 特tèkhác biệt; đặc biệt; không giống thường
- 牛niúbò; trâu
- 物wùvật; đồ vật; sự vật
- 牢láo(văn) chuồng (gia súc); cũi
- 牡mǔđực (dùng cho chim, thú hoặc cây)
- 牵qiāndắt; kéo theo; dẫn dắt
- 牧mùchăn nuôi; chăn thả; chăn dắt
- 犁lícái cày; lưỡi cày
- 牝pìncái; giống cái (chim, thú, cây)
- 牟móulúa mạch; đại mạch (Hordeum vulgare)
- 牣rènlấp đầy; đầy ắp
- 牤māngbò đực; bò tót