特护区

特护区
đặc hộ khu

khu chăm sóc đặc biệt (trong bệnh viện)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khu chăm sóc đặc biệt (trong bệnh viện)

    • Anh ấy làm việc ở khu chăm sóc đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.