特发性

特发性
xìng
đặc phát tính

vô căn (y học); tự phát không rõ nguyên nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vô căn (y học); tự phát không rõ nguyên nhân

    • Bệnh tự phát không có nguyên nhân rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.