特化

特化
huà
đặc hoá

chuyên nghiệp hóa; chuyên môn hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chuyên nghiệp hóa; chuyên môn hóa

    • Loài động vật này đã chuyên hóa răng của nó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.