特例

特例
đặc lệ

trường hợp đặc biệt; ngoại lệ

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#36189
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trường hợp đặc biệt; ngoại lệ

    • Đây là một trường hợp đặc biệt.

  2. danh từ

    trường hợp đặc biệt; ngoại lệ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.