Tới nội dung chính

特价

特价
tèjià
đặc giá

giá đặc biệt; giá ưu đãi

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#23809
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giá đặc biệt; giá ưu đãi

    • 。

      Sản phẩm giá đặc biệt này rất được ưa chuộng.

特
tè
đặc
BỘ THỦ⽜
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu