特价

特价
jià
đặc giá

giá đặc biệt; giá ưu đãi

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#23809
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá đặc biệt; giá ưu đãi

    • Sản phẩm giá đặc biệt này rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.