特产

特产
chǎn
đặc sản

đặc sản; sản vật địa phương

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#43129
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đặc sản; sản vật địa phương

    • Đây là đặc sản ở chỗ chúng tôi.

  2. danh từ

    đặc sản; sản vật địa phương

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.