牵肠挂肚

牵肠挂肚
qiānchángguà
khiên tràng quải đỗ

ruột gan bồn chồn; lo lắng khôn nguôi [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    ruột gan bồn chồn; lo lắng khôn nguôi [thành ngữ]

    • Anh ấy lo lắng sâu sắc cho con cái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò, trâu)BỘ
  • mịch(tấm vải che, dây buộc)HỘI Ý
  • đại(to lớn, người dang tay)HỘI Ý

Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.