牵引力

牵引力
qiānyǐn
khiên dẫn lực

động lực; nguyên động lực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    động lực; nguyên động lực

    • Chiếc xe này có lực kéo rất lớn.

  2. danh từ

    độ bám đường; lực bám

    • Chiếc xe này có lực kéo rất mạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò, trâu)BỘ
  • mịch(tấm vải che, dây buộc)HỘI Ý
  • đại(to lớn, người dang tay)HỘI Ý

Người lớn dùng dây kéo con bò đi — đó là ý nghĩa của chữ 牽 (kéo, dắt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.