牲体

牲体
shēng
sinh thể

thân thể vật hiến tế; thi thể vật lễ sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thân thể vật hiến tế; thi thể vật lễ sinh

    • Cái thân thể này được dùng để cúng tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.