物理学

物理学
xué
vật lý học

vật lý

1 nghĩa#17145
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật lý

    • Anh ấy thích vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.