物物交换

物物交换
jiāohuàn
vật vật giao hoán

trao đổi hàng hóa; vật đổi vật [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trao đổi hàng hóa; vật đổi vật [thành ngữ]

    • Họ giao dịch bằng cách trao đổi hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.