物欲

物欲
vật dục

ham muốn vật chất; dục vọng vật chất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ham muốn vật chất; dục vọng vật chất

    • Anh ấy không có ham muốn vật chất.

  2. danh từ

    ham muốn vật chất; dục vọng vật chất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.