物料

物料
liào
vật liệu

thiết bị; dụng cụ; khí tài

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị; dụng cụ; khí tài

    • Những vật liệu này rất đắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.