物件

物件
jiàn
vật kiện

đồ vật; khí vật; vật dụng

1 nghĩa#18245
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ vật; khí vật; vật dụng

    • Vật này đã cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.