物产

物产
chǎn
vật sản

sản xuất; sản phẩm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sản xuất; sản phẩm

    • Nơi này có sản vật phong phú.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Nước tôi là một nước đông người nhiều của.

  2. danh từ

    sản xuất; xuất sản

  3. danh từ

    sản vật; tài nguyên thiên nhiên

    • Nơi này có tài nguyên phong phú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.