/
牡丹
牡丹
mẫu đan
hoa mẫu đơn (Paeonia suffruticosa)
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#35451
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoa mẫu đơn (Paeonia suffruticosa)
- 。
Hoa mẫu đơn rất đẹp.
- 貳名danh từ
quận Mẫu Đan thuộc thành phố Hà Trạch, Sơn Đông
- 。
Quận Mẫu Đơn ở tỉnh Sơn Đông.
- 參名danh từ
Mẫu Đan, thị trấn thuộc huyện Bình Đông, Đài Loan
- 。
Mẫu Đan là một hương ở Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
牡丹
Phồn thể牡
mẫu đan
hoa mẫu đơn (Paeonia suffruticosa)
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#35451
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hoa mẫu đơn (Paeonia suffruticosa)
- 。
Hoa mẫu đơn rất đẹp.
- 貳名danh từ
quận Mẫu Đan thuộc thành phố Hà Trạch, Sơn Đông
- 。
Quận Mẫu Đơn ở tỉnh Sơn Đông.
- 參名danh từ
Mẫu Đan, thị trấn thuộc huyện Bình Đông, Đài Loan
- 。
Mẫu Đan là một hương ở Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 特tèkhác biệt; đặc biệt; không giống thường
- 牛niúbò; trâu
- 物wùvật; đồ vật; sự vật
- 牢láo(văn) chuồng (gia súc); cũi
- 牡mǔđực (dùng cho chim, thú hoặc cây)
- 牵qiāndắt; kéo theo; dẫn dắt
- 牧mùchăn nuôi; chăn thả; chăn dắt
- 犁lícái cày; lưỡi cày
- 牝pìncái; giống cái (chim, thú, cây)
- 牟móulúa mạch; đại mạch (Hordeum vulgare)
- 牣rènlấp đầy; đầy ắp
- 牤māngbò đực; bò tót