牛角包

牛角包
niújiǎobāo
ngưu giác bao

bánh sừng bò; bánh croissant

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh sừng bò; bánh croissant

    • Tôi thích ăn bánh sừng bò.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ngưu(con bò (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 牛 vẽ hình con bò với hai sừng và thân mình đứng thẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.